lobotes surinamensis

Định nghĩa

Danh từ: Lobotes surinamensis tên khoa học của một loài cá biển, thường được gọi là đuôi ba hoặc vây đuôi ba trong tiếng Việt. Loài này có thể được tìm thấy từ vùng Cape Cod (Hoa Kỳ) đến phía bắc Nam Mỹ.

dụ sử dụng
  • (Lobotes surinamensis một loài cá biển nhiệt đới cận nhiệt đới.)
  • (Ngư dân thường bắt gặp lobotes surinamensisvùng biển Đại Tây Dương.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "Lobotes surinamensis" thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học, sinh học biển hoặc ngư nghiệp để chỉ loài này.
    • Nghiên cứu về lobotes surinamensis giúp hiểu hơn về hệ sinh thái biển. (Nghiên cứu về lobotes surinamensis giúp hiểu hơn về hệ sinh thái biển.)
Biến thể từ gần giống
  • đuôi ba: tên thông thường trong tiếng Việt của .
    • đuôi ba thân hình dẹt vây đuôi tròn. ( đuôi ba thân hình dẹt vây đuôi tròn.)
  • Tripletail: tên tiếng Anh phổ biến của loài này.
    • The tripletail is known for its three-lobed tail. ( đuôi ba nổi tiếng với chiếc đuôi ba thùy.)
Từ đồng nghĩa
  • vây đuôi ba: tên gọi khác trong tiếng Việt.
  • Tripletail: tên tiếng Anh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan đến Lobotes surinamensis.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đến Lobotes surinamensis.